Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "trường quay" (1)
trường quay
Tiếng Anh
Danh từfilm set, studio
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
On the set, he directly guided the actors.
Từ liên quan "trường quay" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "trường quay" (1)
Trên trường quay, anh trực tiếp hướng dẫn diễn viên.
On the set, he directly guided the actors.
